personally
//
* phó từ- đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
- bản thân
- về phần tôi, đối với tôi
Đồng nghĩa
individuallyprivatelyin person
Trái nghĩa
impersonally
Định nghĩa tiếng Anh
r. as yourself\nr. as a person\nr. in a personal way\nr. in the flesh; without involving anyone else