Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2633

personally

//

* phó từ
  • đích thân, với tư cách cá nhân (không đại diện bởi người khác)
  • bản thân
  • về phần tôi, đối với tôi
Trái nghĩa impersonally
Định nghĩa tiếng Anh

r. as yourself\nr. as a person\nr. in a personal way\nr. in the flesh; without involving anyone else

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...