Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #4718

privately

//

* phó từ
  • riêng, tư, cá nhân
  • tư nhân
  • riêng, mật, kín (về vấn đề, cuộc họp )
  • riêng, kín, bí mật; kín đáo (không thích chia sẻ tình cảm, ý nghĩ của mình)
  • nơi kín đáo (yên tựnh, không có người); riêng với nhau, không bị người khác quấy rầy (về người)
  • thích ẩn dật, thích sống cách biệt (người)
Định nghĩa tiếng Anh

r. kept private or confined to those intimately concerned\nr. by a private person or interest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...