Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

petal

/'petl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8803

“petals” là số nhiều của petal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cánh hoa danh từ

“The rose has soft red petals.”Bông hồng có những cánh hoa đỏ mềm mại.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

petal

/'petl/

danh từ

  • (thực vật học) cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh

n. part of the perianth that is usually brightly colored

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...