petal
/'petl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8803
“petals” là số nhiều của petal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cánh hoa
danh từ
“The rose has soft red petals.”Bông hồng có những cánh hoa đỏ mềm mại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
petal
/'petl/
danh từ
- (thực vật học) cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh
n. part of the perianth that is usually brightly colored