Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

petty theft /ˈpɛti θɛft/

danh từ

  • tội trộm cắp vặt, trộm cắp vật có giá trị nhỏ
    • charged with petty theft: bị buộc tội trộm cắp vặt
    • petty theft conviction: án tích trộm cắp vặt
Trái nghĩa grand theft
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...