Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phalli

/'fæləs/

danh từ, số nhiều phalli /'fælai/

  • tượng dương vật (để tôn thờ, biểu tượng cho sức sinh sản)
Biến thể từ phalli số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Phallus

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...