Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22477

phoneme

/'founi:m/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm vị
Biến thể từ phonemes số nhiều
Đồng nghĩa phonespeech sound
Trái nghĩa grapheme
Định nghĩa tiếng Anh

n. (linguistics) one of a small set of speech sounds that are distinguished by the speakers of a particular language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...