Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phoneme

/'founi:m/ phổ biến #22477

“phonemes” là số nhiều của phoneme — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

âm vị danh từ

“The word 'cat' consists of three phonemes: /k/, /æ/, and /t/.”Từ 'cat' bao gồm ba âm vị: /k/, /æ/, và /t/.

Biến thể từ phonemes số nhiều
Đồng nghĩa phonespeech sound
Trái nghĩa grapheme
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phoneme

/'founi:m/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm vị
Định nghĩa tiếng Anh

n. (linguistics) one of a small set of speech sounds that are distinguished by the speakers of a particular language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...