phoneme
“phonemes” là số nhiều của phoneme — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The word 'cat' consists of three phonemes: /k/, /æ/, and /t/.”Từ 'cat' bao gồm ba âm vị: /k/, /æ/, và /t/.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phoneme
/'founi:m/
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm vị
Định nghĩa tiếng Anh
n. (linguistics) one of a small set of speech sounds that are distinguished by the speakers of a particular language