Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phonetic

/fou'netik/ IELTSGRE phổ biến #24020
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phonetic

/fou'netik/

tính từ

  • (thuộc) ngữ âm
  • (thuộc) ngữ âm học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to speech sounds a. of or relating to the scientific study of speech sounds

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...