Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #24020

phonetic

/fou'netik/

tính từ

  • (thuộc) ngữ âm
  • (thuộc) ngữ âm học
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to speech sounds\na. of or relating to the scientific study of speech sounds

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...