photic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
photic
/'foutik/
tính từ
- (thuộc) ánh sáng
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or caused by light
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to or caused by light
Đang tải...