Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

photographer

/fə'tɔgrəfə/ Oxford 3000 phổ biến #3098

“photographers” là số nhiều của photographer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiếp ảnh gia danh từ

“The photographer captured a stunning sunset.”Nhiếp ảnh gia chụp một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

Biến thể từ photographers số nhiều
Đồng nghĩa shootercameraman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

photographer

/fə'tɔgrəfə/

danh từ

  • nhà nhiếp ảnh, thợ nhiếp ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes photographs professionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...