Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6706

shooter

/'ʃu:tə/

danh từ

  • người bắn súng
  • người đi săn
  • quả bóng (crickê) là là trên mặt đất
  • (thể dục,thể thao) người sút (bóng đá)
  • súng, súng lục (dùng trong từ ghép)
    • six-shooter: súng sáu, súng lục
Biến thể từ shooters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gambler who throws dice in the game of craps\nn. (sports) a player who drives or kicks a ball at the goal (or a basketball player who shoots at the basket)

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...