Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15332

picker

/'pikə/

danh từ

  • người hái
  • người nhặt
  • đồ mở, đồ nạy (ổ khoá)
  • đồ dùng để hái, đồ dùng để nhặt, đồ dùng để bắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who chooses or selects out\nn. someone who gathers crops or fruits etc.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...