picking up
cụm từ
- đang nhặt lên, đang cầm lên
- picking up the phone: nhấc điện thoại
- picking up speed: tăng tốc
- picking up a language: học một ngôn ngữ một cách tự nhiên
Đồng nghĩa
liftingcollectinggatheringacquiring
Trái nghĩa
putting downdropping