Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

picking up

cụm từ

  • đang nhặt lên, đang cầm lên
    • picking up the phone: nhấc điện thoại
    • picking up speed: tăng tốc
    • picking up a language: học một ngôn ngữ một cách tự nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...