acquire
“acquiring” là hiện tại phân từ của acquire — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Children acquire language skills naturally.”Trẻ em thu được kỹ năng ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acquire
/ə'kwaiə/
ngoại động từ
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
- to acquire a good reputation: được tiếng tốt
- acquired characteristic: (sinh vật học) tính chất thu được
- an acquired taste: sở thích do quen mà có
Định nghĩa tiếng Anh
v. locate (a moving entity) by means of a tracking system such as radar v. win something through one's efforts