pig
/pig/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #3488
“pigging” là hiện tại phân từ của pig — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
con lợn
danh từ
“The pig is often raised for its meat.”Con lợn thường được nuôi để lấy thịt.
Biến thể từ
pigs số nhiều
pigging hiện tại phân từ
pigged quá khứ
pigs ngôi 3 số ít
pigged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pig
/pig/
danh từ
- lợn heo
- thịt lợn; thịt lợn sữa
- roast pig: thịt lợn quay
- (thông tục) người phàm ăn; người bẩn thỉu; người khó chịu; người thô tục; người quạu cọ
- thoi kim loại (chủ yếu là gang)
- khoanh cam
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát; mật thám, chỉ điểm, cớm
thành ngữ
- to buy a pig in a poke
- mua vật gì mà không được trông thấy (biết) rõ, mua trâu vẽ bóng
- to bring one's pigs to a fine (a pretty the wrong) market
- làm ăn thất bại
- to make a pig of oneself
- ăn phàm, ăn tham, ăn uống thô tục như lợn
- pigs might fly
- biết đâu lại chẳng có chuyện thần kỳ xảy ra
- please the pigs-(đùa cợt) lạy trời!, lạy chúa tôi!
ngoại động từ
- đẻ (lợn)
nội động từ
- đẻ con (lợn)
- ở bẩn lúc nhúc như lợn
thành ngữ
- to pig it
- ở bẩn lúc nhúc như lợn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a crude block of metal (lead or iron) poured from a smelting furnace v. live like a pig, in squalor