Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

piled up /paɪld ʌp/

cụm động từ

  • chất đống, xếp chồng lên nhau
  • tích tụ, dồn lại (công việc, vấn đề)
  • chất đầy (đồ vật lên bề mặt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...