Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“piloting” là hiện tại phân từ của pilot — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1772

pilot

/'pailət/

danh từ

  • (hàng hải) hoa tiêu
    • deep-sea pilot: hoa tiêu ngoài biển khơi
    • coast pilot; inshore pilot: hoa tiêu ven biển
  • (hàng không) người lái (máy bay), phi công
  • (nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)

thành ngữ

  1. to drop the pilot
    • bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy

ngoại động từ

  • (hàng hải) dẫn (tàu)
  • (hàng không) lái (máy bay)
  • (nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn
Đồng nghĩa flynavigatesteerguide
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is licensed to operate an aircraft in flight\nn. a person qualified to guide ships through difficult waters going into or out of a harbor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...