guide
//
* danh từ- người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
- bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
- sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
- cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
thiết bị dẫn đường, thanh dẫn quân thám báo tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)* ngoại động từ - dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
Biến thể từ
guides số nhiều
guided quá khứ phân từ
guided quá khứ
guides ngôi 3 số ít
guiding hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who shows the way by leading or advising\nn. a structure or marking that serves to direct the motion or positioning of something\nv. be a guiding or motivating force or drive\nv. use as a guide