Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1779

guide

//

* danh từ
  • người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
  • bài học, điều chỉ dẫn, điều tốt, điều hay (cần noi theo)
  • sách chỉ dẫn, sách chỉ nam
  • cọc hướng dẫn; biển chỉ đường
  • thiết bị dẫn đường, thanh dẫn
  • quân thám báo
  • tàu hướng dẫn (cho cả đội tàu)* ngoại động từ
  • dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo
Đồng nghĩa escortleader
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who shows the way by leading or advising\nn. a structure or marking that serves to direct the motion or positioning of something\nv. be a guiding or motivating force or drive\nv. use as a guide

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...