pipeline
/'paiplain/ Collins ★★ phổ biến #5181
“pipelined” là quá khứ phân từ của pipeline — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đường ống
danh từ
“The oil pipeline runs through several states.”Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.
Biến thể từ
pipelines số nhiều
pipelined quá khứ phân từ
pipelining hiện tại phân từ
pipelined quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pipeline
/'paiplain/
danh từ
- ống dẫn dầu
- (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lấy tin riêng
- diplomatic pipelines: đường tin ngoại giao
ngoại động từ
- đặt ống dẫn dầu
- dẫn bằng ống dẫn dầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pipe used to transport liquids or gases