Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pipeline

/'paiplain/ Collins ★★ phổ biến #5181

“pipelines” là số nhiều của pipeline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường ống danh từ

“The oil pipeline runs through several states.”Đường ống dầu chạy qua nhiều bang.

Đồng nghĩa conduitchannelline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pipeline

/'paiplain/

danh từ

  • ống dẫn dầu
  • (nghĩa bóng) nguồn hàng vận chuyển liên tục (từ nơi sản xuất đến các nhà buôn lẻ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lấy tin riêng
    • diplomatic pipelines: đường tin ngoại giao

ngoại động từ

  • đặt ống dẫn dầu
  • dẫn bằng ống dẫn dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pipe used to transport liquids or gases

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...