Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

piste

/pi:st/ phổ biến #38937
Biến thể từ pistes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

piste

//

* danh từ
  • (tiếng Pháp) đường trượt tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

n. a flat rectangular area for fencing bouts n. a ski run densely packed with snow

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...