epistemology
/i.pisti:'mɒlәdʒi/ phổ biến #16456
Nghĩa thường dùng
tri thức luận
danh từ
“Epistemology examines how we know what we know.”Tri thức luận khảo sát cách chúng ta biết những gì chúng ta biết.
Biến thể từ
epistemologies số nhiều
Đồng nghĩa
theory of knowledgegnoseology
Trái nghĩa
ignoranceskepticism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
epistemology
//
* danh từ- (triết học) nhận thức luận; sự nhận thức luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. the philosophical theory of knowledge