Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21540

pitched

//

* tính từ
  • dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of sound) set to a certain pitch or key; usually used as a combining form\ns. set at a slant

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...