pitched
phổ biến #21540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitched
//
* tính từ- dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of sound) set to a certain pitch or key; usually used as a combining form s. set at a slant