Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitched

phổ biến #21540
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitched

//

* tính từ
  • dốc xuống, không bằng phẳng (mái nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of sound) set to a certain pitch or key; usually used as a combining form s. set at a slant

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...