pity
/'piti/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6927
“pitied” là quá khứ của pity — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
danh từ
“It's a pity that she couldn't come to the party.”Thật đáng tiếc là cô ấy không thể đến bữa tiệc.
Biến thể từ
pitied quá khứ
pitied quá khứ phân từ
pitying hiện tại phân từ
pities ngôi 3 số ít
pities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pity
/'piti/
danh từ
- lòng thương hại, lòng thương xót, lòng trắc ẩn
- to take (have) pity on someone; to feel pity for someone: thương xót ai, thương hại ai, động lòng trắc ẩn đối với ai
- for pity's sake: vì lòng thương hại
- out of pity: vì lòng trắc ẩn
- điều đáng thương hại, điều đáng tiếc
- what a pity!: thật đáng tiếc!
- the pity is that...: điều đáng tiếc là...
- it's a thousand pities that...: rất đáng tiếc là...
ngoại động từ
- thương hại, thương xót, động lòng trắc ẩn đối với
- he is much to be pitied: thằng cha thật đáng thương hại
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unfortunate development