Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitying

/'pitiiɳ/ phổ biến #39371
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitying

/'pitiiɳ/

tính từ

  • thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v share the suffering of

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...