pitying
/'pitiiɳ/ phổ biến #39371
Biến thể từ
pitying hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pitying
/'pitiiɳ/
tính từ
- thương hại, thương xót, làm động lòng trắc ẩn
Định nghĩa tiếng Anh
v share the suffering of