Từ điển Anh–Việt

111.891 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pitiless

/'pitilis/ GRE phổ biến #24846
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pitiless

/'pitilis/

tính từ

  • tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót
Định nghĩa tiếng Anh

s. without mercy or pity s. deficient in humane and kindly feelings

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...