Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

placket

/'plækit/
Biến thể từ plackets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

placket

/'plækit/

danh từ

  • túi váy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of cloth sewn under an opening

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...