Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

planch

/plɑ:nʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

planch

/plɑ:nʃ/

danh từ

  • phiến đá mỏng, phiến kim loại mỏng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A plank. v. t. To make or cover with planks or boards; to plank.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...