plane
/plein/ GREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1150
“planes” là số nhiều của plane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Máy bay
danh từ
“By plane.”Bằng máy bay.
Biến thể từ
planes số nhiều
planing hiện tại phân từ
planed quá khứ
planed quá khứ phân từ
planes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plane
//
- mặt phẳng // phẳng
- p. at infinity mặt phẳng ở vô tận
- p. of bending mặt phẳng uốn
- p. of homology mặt phẳng thấu xạ
- p. of load mặt phẳng tải trọng
- p. of perpectivity mặt phẳng phối cảnh
- p. of polarization mặt phẳng phân cực
- p. of reference mặt phẳng quy chiếu
- p. of regression (thống kê) mặt phẳng hồi quy
- p. of support mặt phẳng tựa
- p. of symmetry mặt phẳng đối xứng
- asymptotic p. mặt phẳng tiệm cận
- basic p. mặt phẳng cơ sở
- bitangent p. mặt phẳng song tiếp
- central p. mặt phẳng qua tâm
- collinear p.s những mặt phẳng cộng tuyến
- complex p. mặt phẳng phức
- conjugate diametric(al) p.s các mặt phẳng ảo liên hợp
- coordinate p. mặt phẳng toạ độ
- cut p. mặt phẳng cắt; (cơ học) mặt cắt
- diametral p. mặt phẳng kính
- elliptic p. mặt phẳng eliptic
- equatorial p. mặt phẳng xích đạo
- equiamplitude p. mặt phẳng đẳng biên độ
- equiphase p. mặt phẳng đẳng pha
- extended p. mặt phẳng suy rộng (của biên phức)
- focal p. mặt phẳng tiêu
- hodograph p. mặt phẳng tốc đồ
- horizontal p. mặt phẳng nằm ngang
- hyperbolic p. mặt phẳng hipebolic
- ideal p. mặt phẳng lý tưởng
- imaginary p. mặt phẳng lý tưởng
- inclined p. mặt phẳng nghiêng
- invariable p. mặt phẳng không đổi
- isocline p. mặt phẳng nghiêng đều
- isotropic p. mặt phẳng đẳng hướng
- meridian p. mặt phẳng kinh tuyến
- minimal p. mặt phẳng cực tiểu
- neutral p. (cơ học) mặt phẳng trung hoà
- nodal p. mặt phẳng mút
- null p. (hình học) mặt phẳng không
- osculating p. mặt phẳng mật tiếp
- parabolic p. mặt phẳng parabolic
- parallel p.s các mặt phẳng song song
- perpendicular p.s các mặt phẳng thẳng góc
- picture p. (hình học) mặt ảnh
- polar p. (hình học) mặt phẳng cực
- principal p. mặt phẳng chính; (cơ học) mặt phẳng đối xứng
- principal coordinate p. mặt phẳng toạ độ chính
- profile p. mặt phẳng bên
- projection p. (hình học) mặt phẳng chiếu
- projective p. (hình học) mặt phẳng xạ ảnh
- pseudo-parallel p.s mặt phẳng giả song song
- punetured p. mặt phẳng bị chấm thủng
- real p. mặt phẳng thực
- rectifying p. (hình học) mặt phẳng trực đạc
- regression p. mặt phẳng hồi quy
- semi-perpendicular p.s các mặt phẳng nửa trực giao
- singular p. mặt phẳng kỳ dị
- stationary p. mặt phẳng dừng
- stationary osculating p. mặt phẳng mật tiếp dừng
- supporting p. (hình học) mặt phẳng tựa
- symmetry p. mặt phẳng đối xứng
- tangent p. mặt phẳng tiếp xúc, tiếp diện
- tritangent p. tiếp diện bội ba
- unit p. mặt phẳng đơn vị
- vanishing p. mặt phẳng biến mất
- vertical p. mặt phẳng thẳng đứng
Định nghĩa tiếng Anh
n. (mathematics) an unbounded two-dimensional shape n. a level of existence or development n. a power tool for smoothing or shaping wood n. a carpenter's hand tool with an adjustable blade for smoothing or shaping wood