Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

plating

/'pleitiɳ/ phổ biến #22601
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

plating

/'pleitiɳ/

danh từ

  • sự bọc sắt (một chiếc tàu)
  • lớp mạ; thuật mạ
  • cuộc đua lấy cúp vàng
  • (ngành in) sự sắp bát ch
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin coating of metal deposited on a surface n. the application of a thin coat of metal (as by electrolysis)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...