plating
/'pleitiɳ/ phổ biến #22601
Biến thể từ
plating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
plating
/'pleitiɳ/
danh từ
- sự bọc sắt (một chiếc tàu)
- lớp mạ; thuật mạ
- cuộc đua lấy cúp vàng
- (ngành in) sự sắp bát ch
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thin coating of metal deposited on a surface n. the application of a thin coat of metal (as by electrolysis)