Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #15954

plunder

/'plʌndə/

danh từ

  • sự cướp bóc; sự tước đoạt, sự cưỡng đoạt
  • của cướp bóc; của ăn cắp
  • (từ lóng) lời, của kiếm chác được

ngoại động từ

  • cướp bóc; tước đoạt, cưỡng đoạt
  • ăn cắp, tham ô (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. steal goods; take as spoils

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...