Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poet

/'pouit/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2923

“poets” là số nhiều của poet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà thơ danh từ

“The poet expressed deep emotions through his verses.”Nhà thơ đã diễn đạt những cảm xúc sâu sắc qua các câu thơ của mình.

Biến thể từ poets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poet

/'pouit/

danh từ

  • nhà thơ, thi sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a writer of poems (the term is usually reserved for writers of good poetry)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...