Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poisoning

/'pɔizniɳ/ phổ biến #9582

“poisonings” là số nhiều của poisoning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ngộ độc danh từ

“Food poisoning can cause severe stomach pain.”Ngộ độc thực phẩm có thể gây đau bụng nghiêm trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poisoning

/'pɔizniɳ/

danh từ

  • sự đầu độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the physiological state produced by a poison or other toxic substance n. the act of giving poison to a person or animal with the intent to kill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...