Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polaris

/pәu'leris/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polaris

//

* danh từ
  • (thiên văn học) sao bắc cực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the brightest star in Ursa Minor; at the end of the handle of the Little Dipper; the northern axis of the earth points toward it

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...