Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pollutant

/pә'lu:tәnt/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7350

“pollutants” là số nhiều của pollutant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất gây ô nhiễm danh từ

“Cars release pollutants that harm our health.”Xe hơi thải ra các chất gây ô nhiễm có hại cho sức khỏe của chúng ta.

Biến thể từ pollutants số nhiều
Đồng nghĩa contaminanttoxin
Trái nghĩa purifiercleaner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pollutant

//

* danh từ
  • chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)
Định nghĩa tiếng Anh

n. waste matter that contaminates the water or air or soil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...