Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pooling

phổ biến #33925
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pooling

//

  • sự hợp nhất, sự gộp
  • p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp
Định nghĩa tiếng Anh

v combine into a common fund v join or form a pool of people

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...