pooling
phổ biến #33925
Biến thể từ
pooling hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pooling
//
- sự hợp nhất, sự gộp
- p. of classes (thống kê) sự gộp các lớp
Định nghĩa tiếng Anh
v combine into a common fund v join or form a pool of people