Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“portraits” là số nhiều của portrait — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2655

portrait

/'pɔ:trit/

danh từ

  • chân dung, ảnh
  • hình tượng, điển hình
  • sự miêu tả sinh động
Biến thể từ portraits số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any likeness of a person, in any medium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...