Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portrait

/'pɔ:trit/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2655

“portraits” là số nhiều của portrait — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chân dung danh từ

“Mona Lisa is a famous portrait.”Mona Lisa là một bức chân dung nổi tiếng.

Biến thể từ portraits số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portrait

/'pɔ:trit/

danh từ

  • chân dung, ảnh
  • hình tượng, điển hình
  • sự miêu tả sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

n. any likeness of a person, in any medium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...