Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5186

positively

/'pɔzətivli/

phó từ

  • xác thực, rõ ràng
  • quả quyết, khẳng định, chắc chắn
  • tích cực
  • tuyệt đối
Định nghĩa tiếng Anh

r. extremely\nr. so as to be positive; in a positive manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...