Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poster

/'poustə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3834

“posters” là số nhiều của poster — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

áp phích danh từ

“I put a poster on my wall.”Tôi dán một áp phích lên tường.

Biến thể từ posters số nhiều
Đồng nghĩa placardbillsignnotice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poster

/'poustə/

danh từ

  • áp phích; quảng cáo
  • người dán áp phích, người dán quảng cáo ((cũng) bill-poster)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sign posted in a public place as an advertisement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...