Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potted

/'pɒtid/ TOEFL phổ biến #15002
Biến thể từ potted quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potted

//

* tính từ
  • mọc lên ở chậu, được gìn giữ trong chậu
  • rút ngắn, đơn giản hoá (sách )
Định nghĩa tiếng Anh

a. of plants; planted or grown in a pot s. preserved in a pot or can or jar s. (British informal) summarized or abridged

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...