Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pouring

/'pɔ:riɳ/ phổ biến #12294
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pouring

/'pɔ:riɳ/

tính từ

  • như trút nước, như đổ cây nước (mưa)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to run v move in large numbers v pour out v flow in a spurt v supply in large amounts or quantities v rain heavily s flowing profusely

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...