Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“pouts” là số nhiều của pout — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #17350

pout

/paut/

danh từ

  • (động vật học) cá nheo
  • cái bĩu môi (hờn dỗi, khó chịu...)

thành ngữ

  1. to be in the pouts
    • hờn dỗi, nhăn nhó khó chịu

ngoại động từ

  • bĩu môi

nội động từ

  • bĩu môi, trề môi
  • bĩu ra, trề ra (môi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disdainful grimace\nv. make a sad face and thrust out one's lower lip

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...