Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

prandial

/'prændiəl/

tính từ

-(đùa cợt) (thuộc) bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a meal

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...