Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prayer

/preə/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2098

“prayers” là số nhiều của prayer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lời cầu nguyện danh từ

“She said a prayer before the exam.”Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.

Biến thể từ prayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prayer

/preə/

danh từ

  • kinh cầu nguyện, sự cầu kinh, sự cầu nguyện
    • to say one's prayers: cầu kinh, đọc kinh
    • to kneel down in prayer: quỳ xuống cầu kinh
  • ((thường) số nhiều) lễ cầu kinh, lễ cầu nguyện
    • morning prayers: lễ cầu kinh buổi sáng
    • evening prayers: lễ cầu kinh buổi chiều
  • lời khẩn cầu, lời cầu xin; điều khẩn cầu, điều cầu xin
  • người cầu kinh, người cầu nguyện; người khẩn cầu, người cầu xin
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of communicating with a deity (especially as a petition or in adoration or contrition or thanksgiving) n. reverent petition to a deity n. a fixed text used in praying n. someone who prays to God

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...