precede
“preceded” là quá khứ phân từ của precede — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Thunder is often preceded by lightning.”Sấm thường có chớp đi trước.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
precede
/pri:'si:d/
động từ
- đi trước; đứng trước; đặt trước; ở trước; có trước, đến trước
- such duties precede all others: những nhiệm vụ như vậy đi trước tất cả mọi nhiệm vụ khác
- the words that precede: những từ ở trước, những từ ở trên đây
- must precede this measure by milder ones: phải có những biện pháp nhẹ nhàng hơn trước biện pháp này
Định nghĩa tiếng Anh
v. come before v. be the predecessor of v. move ahead (of others) in time or space v. furnish with a preface or introduction