Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5256

predecessor

/'pri:disesə/

danh từ

  • người đi trước, người đảm nhiệm trước, người phụ trách trước (công tác gì...)
    • my predecessor: người đảm nhận công tác này trước tôi; người phụ trách công việc này trước tôi
  • bậc tiền bối, ông cha, tổ tiên
Biến thể từ predecessors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who precedes you in time (as in holding a position or office)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...