Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

predecessor

/.predi'sesә/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5256

“predecessors” là số nhiều của predecessor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tiền nhiệm danh từ

“His predecessor left the company in good shape.”Người tiền nhiệm của anh ấy đã để lại công ty trong tình trạng tốt.

Biến thể từ predecessors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

predecessor

//

  • phần tử trước người đi trước
  • immediate p. phần tử ngay trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who precedes you in time (as in holding a position or office)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...