Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4137

ancestor

/'ænsistə/

danh từ

  • ông bà, tổ tiên
Biến thể từ ancestors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone from whom you are descended (but usually more remote than a grandparent)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...