Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #10404

predictive

/pri'diktiv/

tính từ

  • nói trước; đoán trước, dự đoán
Đồng nghĩa forecastingprognostic
Định nghĩa tiếng Anh

s. of or relating to prediction; having value for making predictions

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...