Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #28996

prognostic

/prognostic/

tính từ

  • (y học) đoán trước, tiên lượng

danh từ

  • điềm báo trước, triệu chứng
    • a prognostic of failure: điềm báo trước, sự thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n a sign of something about to happen\ns of or relating to prediction; having value for making predictions

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...