Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

prognostic

/prognostic/ TOEFL phổ biến #28996
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

prognostic

/prognostic/

tính từ

  • (y học) đoán trước, tiên lượng

danh từ

  • điềm báo trước, triệu chứng
    • a prognostic of failure: điềm báo trước, sự thất bại
Định nghĩa tiếng Anh

n a sign of something about to happen s of or relating to prediction; having value for making predictions

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...